Dữ liệu thị trường
Giá nông sản hôm nay
Quản lý bảng giá nông sản động từ WordPress Admin, sẵn sàng mở rộng tích hợp API trong tương lai.
Cập nhật linh hoạtNhập giá, đơn vị, khu vực, biến động và lịch sử giá bằng ACF.
| Nông sản | Khu vực | Giá | Biến động | Cập nhật | |
|---|---|---|---|---|---|
| Cá rô phi Chăn nuôi/thủy sản | Miền Tây | 35.000 đ/kg | Ổn định |
2026-04-28 |
Chi tiết |
| Bò hơi Chăn nuôi/thủy sản | Tây Ninh | 82.000 đ/kg | Giảm 4% |
2026-04-28 |
Chi tiết |
| Trứng gà Chăn nuôi/thủy sản | Đồng Nai | 32.000 đ/chục | Tăng 3% |
2026-04-28 |
Chi tiết |
| Tôm thẻ Chăn nuôi/thủy sản | Bạc Liêu | 118.000 đ/kg | Ổn định |
2026-04-28 |
Chi tiết |
| Cá tra Chăn nuôi/thủy sản | An Giang | 29.000 đ/kg | Giảm 1% |
2026-04-28 |
Chi tiết |
| Vịt thịt Chăn nuôi/thủy sản | Đồng Tháp | 52.000 đ/kg | Tăng 5% |
2026-04-28 |
Chi tiết |
| Gà ta Chăn nuôi/thủy sản | Long An | 88.000 đ/kg | Ổn định |
2026-04-28 |
Chi tiết |
| Heo hơi Chăn nuôi/thủy sản | Đồng Nai | 64.000 đ/kg | Giảm 3% |
2026-04-28 |
Chi tiết |
| Mía cây Cây công nghiệp | Tây Ninh | 1.150.000 đ/tấn | Tăng 2% |
2026-04-28 |
Chi tiết |
| Cao su Cây công nghiệp | Đông Nam Bộ | 320 đ/TSC | Ổn định |
2026-04-28 |
Chi tiết |
| Điều thô Cây công nghiệp | Bình Phước | 31.000 đ/kg | Giảm 5% |
2026-04-28 |
Chi tiết |
| Tiêu đen Cây công nghiệp | Gia Lai | 92.000 đ/kg | Tăng 4% |
2026-04-28 |
Chi tiết |
| Cà phê Robusta Cây công nghiệp | Đắk Lắk | 94.500 đ/kg | Ổn định |
2026-04-28 |
Chi tiết |
| Gạo thơm Lúa gạo | TP.HCM | 23.000 đ/kg | Giảm 2% |
2026-04-28 |
Chi tiết |
| Gạo thường Lúa gạo | TP.HCM | 15.000 đ/kg | Tăng 1% |
2026-04-28 |
Chi tiết |
| Lúa ST25 Lúa gạo | Sóc Trăng | 11.500 đ/kg | Ổn định |
2026-04-28 |
Chi tiết |
| Lúa Đài Thơm 8 Lúa gạo | ĐBSCL | 8.200 đ/kg | Giảm 4% |
2026-04-28 |
Chi tiết |
| Lúa OM5451 Lúa gạo | ĐBSCL | 7.800 đ/kg | Tăng 3% |
2026-04-28 |
Chi tiết |
| Hành lá Rau củ | Lâm Đồng | 28.000 đ/kg | Ổn định |
2026-04-28 |
Chi tiết |
| Khoai lang Rau củ | Vĩnh Long | 12.500 đ/kg | Giảm 1% |
2026-04-28 |
Chi tiết |
